Ngành xi măng Việt Nam đang đứng trước yêu cầu cấp thiết phải chuyển đổi theo hướng xanh, tiết kiệm năng lượng và giảm phát thải. Với công suất thiết kế khoảng 126 triệu tấn/năm, sản lượng thực tế vượt 140 triệu tấn/năm và sản phẩm xuất khẩu tới hơn 50 quốc gia, ngành xi măng giữ vai trò quan trọng trong phát triển hạ tầng, nhưng đồng thời cũng tạo ra áp lực lớn đối với môi trường và mục tiêu giảm phát thải khí nhà kính (KNK).
Theo phân tích của PGS.TS Lương Đức Long (Hiệp hội Xi măng Việt Nam) tại hội thảo “Xi măng đất sét nung (LC3) - Ứng dụng và thực tiễn”, tổng lượng phát thải CO₂ của ngành xi măng năm 2025 ước khoảng 83,21 triệu tấn. Trong đó, sản xuất clanhke là nguồn phát thải chủ yếu, chiếm khoảng 97,25%, tương đương 80,92 triệu tấn CO₂; khâu nghiền xi măng phát thải khoảng 2,29 triệu tấn CO₂.
Đáng chú ý, trong quá trình sản xuất clanhke, phát thải từ phân hủy hóa học đá vôi chiếm tỷ trọng lớn nhất, khoảng 59%, tương đương 47,53 triệu tấn CO₂. Phát thải từ nhiên liệu đốt nung chiếm 37%, tương đương 29,77 triệu tấn CO₂, trong khi điện năng tiêu thụ đóng góp khoảng 4%, tương đương 3,62 triệu tấn CO₂.
Những con số này cho thấy bài toán giảm phát thải của ngành xi măng trước hết phải tập trung vào công đoạn sản xuất clanhke, đồng thời giảm sử dụng nhiên liệu hóa thạch và nâng cao hiệu quả năng lượng.
Cùng với yêu cầu giảm phát thải KNK, ngành xi măng còn chịu sức ép ngày càng lớn trong kiểm soát các chất ô nhiễm không khí. QCVN 19:2024/BTNMT quy định chặt chẽ hơn đối với bụi tổng, SO₂, NOx, CO và bổ sung các yêu cầu liên quan đến Furan/Dioxin, VOC và tổng kim loại nặng đối với các cơ sở thực hiện đồng xử lý chất thải trong lò nung.
Cơ chế quản lý phát thải carbon cũng đang từng bước được triển khai. Nhà nước đã thí điểm phân bổ hạn ngạch carbon cho 51 nhà máy xi măng và hướng tới áp dụng hạn ngạch phát thải bắt buộc đối với các nhà máy trên toàn quốc từ năm 2029. Điều này đặt doanh nghiệp trước yêu cầu không chỉ kiểm soát ô nhiễm mà còn phải chủ động quản trị "dấu chân carbon" trong toàn bộ quá trình sản xuất.
.jpg)
Quang cảnh hội thảo “Xi măng đất sét nung (LC3) - Ứng dụng và thực tiễn”
Trong khi đó, nhiều dây chuyền xi măng đã vận hành từ 10 đến hơn 30 năm, kéo theo mức tiêu hao năng lượng còn cao. Nhiệt năng nung trung bình khoảng 817 kcal/kg clanhke, điện tiêu thụ cho sản xuất clanhke khoảng 62 kWh/tấn. Tỷ lệ sử dụng nhiên liệu thay thế mới đạt khoảng 5%, còn khá xa mục tiêu 15% vào năm 2030.
Thực tế này cho thấy chuyển đổi xanh của ngành xi măng không thể chỉ dựa vào một giải pháp đơn lẻ mà cần đồng thời giải quyết các vấn đề về công nghệ, năng lượng, nhiên liệu, nguyên liệu và nguồn vốn.
Trong bối cảnh đó, Dự án "Giải pháp tài chính cho việc giảm phát thải carbon cho ngành xi măng Việt Nam" do Tổ chức Phát triển Công nghiệp Liên Hợp Quốc (UNIDO) phối hợp với các đối tác quốc tế và cơ quan chuyên môn Việt Nam triển khai được kỳ vọng tạo thêm động lực cho quá trình chuyển đổi.
Một trong những hướng công nghệ đáng chú ý là xi măng đất sét nung (LC3). Việc sử dụng đất sét nung hoạt tính và đá vôi để thay thế một phần clanhke truyền thống giúp giảm tỷ lệ clanhke trong sản phẩm, qua đó đồng thời cắt giảm phát thải từ quá trình phân hủy đá vôi và lượng nhiên liệu cần thiết cho nung clanhke. Theo đánh giá được đưa ra, LC3 có khả năng giảm tới 40% lượng CO₂ phát thải so với xi măng Poóc-lăng thông thường.
Bên cạnh LC3, thu hồi nhiệt dư để phát điện (WHR) là giải pháp quan trọng nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng. Hiện vẫn còn 28 dây chuyền sản xuất chưa được đầu tư hệ thống WHR. Việc tận dụng nhiệt từ khí thải để phát điện không chỉ giúp doanh nghiệp giảm tiêu thụ điện từ lưới mà còn góp phần giảm phát thải gián tiếp.
Sử dụng nhiên liệu thay thế và đồng xử lý chất thải trong lò nung cũng mở ra hướng đi kép: vừa giảm sử dụng nhiên liệu hóa thạch, vừa góp phần xử lý chất thải. Mục tiêu nâng tỷ lệ nhiên liệu thay thế từ khoảng 5% hiện nay lên 15% vào năm 2030 và hướng tới 30% vào năm 2050 sẽ là một trong những nhiệm vụ quan trọng của ngành trên hành trình giảm phát thải.
Cùng với đó, ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và các giải pháp nâng cao hiệu quả năng lượng có thể hỗ trợ tối ưu quá trình cháy, vận hành lò nung và trạm nghiền, từ đó giảm tiêu hao nhiên liệu, điện năng và kiểm soát tốt hơn phát thải các chất ô nhiễm.
Tuy nhiên, để các giải pháp công nghệ được triển khai trên diện rộng, nguồn lực tài chính vẫn là yếu tố quyết định. Việc xây dựng các cơ chế tài chính xanh, tín dụng ưu đãi và mô hình hỗ trợ đầu tư phù hợp sẽ giúp doanh nghiệp, nhất là những đơn vị đang gặp khó khăn về tài chính, có điều kiện cải tạo dây chuyền và tiếp cận công nghệ carbon thấp.
Chuyển đổi xanh vì vậy không còn là lựa chọn mang tính dài hạn mà đã trở thành yêu cầu trực tiếp đối với ngành xi măng. Từ việc giảm tỷ lệ clanhke, tận dụng nhiệt dư, thay thế nhiên liệu hóa thạch, đồng xử lý chất thải đến tối ưu hóa sản xuất bằng công nghệ số, mỗi giải pháp đều góp phần thu hẹp "dấu chân carbon" và giảm áp lực lên môi trường.
Với sự đồng hành của cơ quan quản lý, VNCA, các tổ chức quốc tế, các nhà khoa học và cộng đồng doanh nghiệp, việc kết hợp giữa công nghệ carbon thấp với các cơ chế tài chính phù hợp sẽ tạo nền tảng để ngành xi măng từng bước đáp ứng các yêu cầu môi trường ngày càng cao, nâng cao năng lực cạnh tranh và tiến gần hơn tới mục tiêu phát thải ròng bằng "0" vào năm 2050.