Hội Bê tông Việt Nam (VCA) vừa phối hợp với các đối tác trong và ngoài nước tổ chức Hội thảo quốc tế “Công nghiệp hoá xây dựng bằng cấu kiện bê tông đúc sẵn”, thu hút sự tham gia của đông đảo chuyên gia, nhà khoa học, doanh nghiệp và cơ quan quản lý trong lĩnh vực xây dựng.
Phát biểu tại hội thảo, TS. Lê Quang Hùng - Chủ tịch VCA cho biết, trong 10 năm tới, Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng cao, với quy mô GDP có thể đạt gần 700 tỷ USD và tổng vốn đầu tư toàn xã hội khoảng 300 tỷ USD. Trong đó, lĩnh vực xây dựng chiếm khoảng 18%, tương đương gần 38 triệu tỷ đồng trong 5 năm tới. Trong khi đó, quy mô dân số gần như không tăng đáng kể, kéo theo áp lực lớn về năng suất lao động, tổ chức thi công và sử dụng tài nguyên.
“Ngành Xây dựng đang đứng trước sức ép rất lớn: vừa là cơ hội, vừa là thách thức. Nếu không thay đổi phương thức thi công, sẽ khó đáp ứng được yêu cầu phát triển” - TS Lê Quang Hùng nhận định, đồng thời đánh giá hội thảo diễn đàn quan trọng nhằm chia sẻ kinh nghiệm, cập nhật xu hướng công nghệ, đồng thời đề xuất các giải pháp thúc đẩy ứng dụng bê tông đúc sẵn trong bối cảnh ngành xây dựng Việt Nam đang đứng trước yêu cầu chuyển đổi mạnh mẽ theo hướng hiện đại, bền vững và thích ứng biến đổi khí hậu.

TS. Lê Quang Hùng phát biểu tại hội thảo
Tại hội thảo, các ý kiến chuyên gia thống nhất rằng công nghiệp hoá xây dựng, trong đó bê tông đúc sẵn đóng vai trò nòng cốt, là xu hướng tất yếu trên thế giới. Việc sản xuất cấu kiện trong nhà máy với quy trình kiểm soát chất lượng chặt chẽ, sau đó vận chuyển đến công trường để lắp dựng không chỉ giúp rút ngắn thời gian thi công mà còn giảm thiểu phụ thuộc vào điều kiện thời tiết, tiết kiệm nhân công và nâng cao độ chính xác. Đây được xem là lời giải hiệu quả cho bài toán thiếu hụt lao động tay nghề cao, đồng thời góp phần nâng cao năng suất lao động trong ngành xây dựng, lĩnh vực vốn được đánh giá là còn nhiều dư địa cải thiện tại Việt Nam.
Các chuyên gia quốc tế chia sẻ kinh nghiệm từ những quốc gia đã phát triển mạnh công nghệ bê tông đúc sẵn như châu Âu, Nhật Bản, Hàn Quốc cho thấy, công nghiệp hoá xây dựng không chỉ dừng lại ở việc thay đổi phương thức thi công mà còn là sự chuyển dịch toàn diện từ tư duy thiết kế, quản lý dự án đến chuỗi cung ứng vật liệu. Trong đó, việc chuẩn hoá thiết kế, áp dụng mô hình thông tin công trình (BIM) và tự động hoá sản xuất là những yếu tố then chốt giúp tối ưu chi phí, giảm phát thải và nâng cao chất lượng công trình.
Đối với Việt Nam, nhiều tham luận tại hội thảo nhận định tiềm năng phát triển bê tông đúc sẵn là rất lớn, đặc biệt trong các lĩnh vực nhà ở đô thị, hạ tầng giao thông, công trình công nghiệp và logistics. Thực tế thời gian qua cho thấy một số dự án sử dụng cấu kiện bê tông đúc sẵn đã mang lại hiệu quả rõ rệt về tiến độ, chất lượng và kiểm soát chi phí. Tuy nhiên, mức độ phổ biến của công nghệ này vẫn còn hạn chế do nhiều rào cản như chi phí đầu tư ban đầu lớn, thiếu tiêu chuẩn kỹ thuật đồng bộ, cũng như tâm lý e ngại thay đổi từ các chủ đầu tư và nhà thầu.
Một trong những nội dung được thảo luận sâu tại hội thảo là yêu cầu hoàn thiện hệ thống tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật cho bê tông đúc sẵn và công nghiệp hoá xây dựng. Các chuyên gia cho rằng, việc thiếu đồng bộ trong tiêu chuẩn thiết kế, sản xuất, vận chuyển và lắp dựng đang là điểm nghẽn lớn, ảnh hưởng đến khả năng nhân rộng các mô hình hiệu quả. Do đó, cần sớm nghiên cứu, ban hành các bộ tiêu chuẩn phù hợp với điều kiện Việt Nam, đồng thời tham khảo kinh nghiệm quốc tế để đảm bảo tính hội nhập.
Bên cạnh đó, vấn đề phát triển chuỗi cung ứng và hệ sinh thái công nghiệp hỗ trợ cũng được nhấn mạnh. Công nghiệp hoá xây dựng bằng bê tông đúc sẵn đòi hỏi sự tham gia đồng bộ của nhiều khâu từ thiết kế, sản xuất cấu kiện, vận chuyển đến lắp dựng tại công trường. Điều này đặt ra yêu cầu về quy hoạch hệ thống nhà máy sản xuất cấu kiện, đầu tư thiết bị chuyên dụng, cũng như đào tạo nguồn nhân lực có kỹ năng phù hợp với mô hình sản xuất mới. Việc hình thành các cụm công nghiệp sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn gắn với các vùng phát triển đô thị và hạ tầng lớn được xem là hướng đi cần thiết trong thời gian tới.
Các tham luận cũng đề cập đến lợi ích môi trường của công nghệ bê tông đúc sẵn. Nhờ kiểm soát tốt quy trình sản xuất, giảm thiểu lãng phí vật liệu và hạn chế phát sinh chất thải tại công trường, phương pháp này góp phần giảm phát thải khí nhà kính, phù hợp với cam kết của Việt Nam tại các diễn đàn quốc tế về biến đổi khí hậu. Ngoài ra, việc giảm thiểu tiếng ồn, bụi và tác động đến khu vực xung quanh trong quá trình thi công cũng là yếu tố quan trọng, đặc biệt đối với các dự án trong đô thị đông dân cư.
Theo PGS.TS Ngô Văn Minh - Đại học Giao thông vận tải, các nghiên cứu trong nước cho thấy, Việt Nam hoàn toàn có thể tiếp cận công nghệ chế tạo cấu kiện lớn như dầm hộp bê tông dự ứng lực cho đường sắt tốc độ cao.
Các yêu cầu kỹ thuật như: kiểm soát ứng suất, lực căng; kiểm soát nhiệt độ dưỡng hộ (chênh lệch không quá 15°C); kiểm soát sai số hình học ở mức ±2 mm; kiểm tra chất lượng ở tuổi 28 ngày… đều có thể thực hiện được nếu có hệ thống thiết bị và quy trình phù hợp. Tuy nhiên, vấn đề không chỉ nằm ở công nghệ, mà ở: năng lực sản xuất hàng loạt; tổ chức thi công; hệ thống thiết bị chuyên dụng; kiểm soát chất lượng đồng bộ.
Đại diện các doanh nghiệp trong nước cho biết, mặc dù chi phí đầu tư ban đầu cho dây chuyền sản xuất bê tông đúc sẵn và hệ thống lắp dựng tương đối lớn, nhưng về dài hạn, hiệu quả kinh tế là rõ rệt nhờ tiết kiệm thời gian thi công, giảm chi phí nhân công và hạn chế rủi ro phát sinh. Tuy nhiên, để doanh nghiệp mạnh dạn đầu tư, cần có các cơ chế, chính sách hỗ trợ từ Nhà nước, như ưu đãi tín dụng, khuyến khích áp dụng trong các dự án đầu tư công, cũng như tạo điều kiện tiếp cận công nghệ tiên tiến.
Một số ý kiến tại hội thảo cũng đề xuất tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực này, đặc biệt là chuyển giao công nghệ, đào tạo nhân lực và phát triển các dự án thí điểm. Thông qua hợp tác với các đối tác có kinh nghiệm, Việt Nam có thể rút ngắn quá trình tiếp cận và làm chủ công nghệ, đồng thời nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành xây dựng trong bối cảnh hội nhập sâu rộng.
Kết luận hội thảo, đại diện Hội Bê tông Việt Nam nhấn mạnh rằng việc thúc đẩy công nghiệp hoá xây dựng bằng cấu kiện bê tông đúc sẵn không chỉ là yêu cầu cấp thiết để nâng cao năng suất, chất lượng công trình mà còn là giải pháp quan trọng nhằm hiện thực hoá mục tiêu phát triển bền vững của ngành xây dựng. Trên cơ sở các ý kiến đóng góp tại hội thảo, Hội sẽ tiếp tục phối hợp với các cơ quan quản lý, tổ chức nghiên cứu và doanh nghiệp để đề xuất hoàn thiện cơ chế chính sách, tiêu chuẩn kỹ thuật, cũng như thúc đẩy triển khai các mô hình thí điểm trong thời gian tới.
Với những lợi ích rõ ràng về kinh tế, kỹ thuật và môi trường, công nghiệp hoá xây dựng bằng bê tông đúc sẵn được kỳ vọng sẽ trở thành xu hướng chủ đạo tại Việt Nam trong những năm tới, góp phần hiện đại hoá ngành xây dựng và đáp ứng yêu cầu phát triển nhanh, bền vững của đất nước.